词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“dẫn đường” (1)

dẫn đường
英语 动guide, navigate
我的单词本
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.

swap_horiz 相关词“dẫn đường” (2)

thiết bị dẫn đường trên xe
播放
英语 名car navigation equipment
我的单词本
bom dẫn đường
英语 名guided bomb
我的单词本
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.

format_quote 短语“dẫn đường” (2)

Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.